táizhōng台中
【烏日Wuri】Gia công thực phẩm食品加工
【沙鹿shalu 】Sản xuất các loại hương各種香類香環製作
【臺中市潭子區 Tan zi】Gia công kim loại (linh kiện xe đạp) 金屬加工(腳踏車零件)
【臺中市西區】白領:不限國籍(港、陸、澳不),僑外生可
【大肚 Đài trung, Dadu】動物營養配方(飼料) thức ăn chăn nuôi
【豐原Đài trung, feng yuan】食品đồ ăn
【龍井區 Khu long Tĩnh】sản phẩm bằng nhôm, đồ dùng nấu ăn鋁製品、鍋具
【南投中寮鄉 Nam đầu, Đài Trung】 Gia công linh kiện kim loại (giá trưng bày, phụ tùng máy thực phẩm)鐵件加工(展示架、食品機械零件)
【花壇鄉 Chang hua】 Gia công linh kiện kim loại (giá trưng bày, phụ tùng máy thực phẩm)鐵件加工(展示架、食品機械零件)
【霧峰Vụ Phong】Các loại van/phụ kiện kim loại各式閥品/五金零件
【烏日區 Đài trung wuri】Công trình tôn鐵皮工程
【Wuqi梧棲】僑生hỗ trợ công việc phiên dịch協助翻譯